vô hậu

vô hậu

Ông cụ sống một mình vì ông ấy vô hậu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không con trai nối dõi: "vô hậu" chỉ tình trạng một người hoặc một gia đình không người con trai để duy trì dòng họ, thường được dùng trong bối cảnh văn hóa Á Đông coi trọng việc con trai thừa tự.
    • Không người kế thừa dòng dõi: Nghĩa rộng hơn, "vô hậu" có thể chỉ việc không hậu duệ nói chung, đặc biệt không con trai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong xã hội phong kiến, vô hậu bị coi một điều bất hạnh lớn. (Trong xã hội phong kiến, không con trai nối dõi bị xem một điều không may mắn.)
    • Gia đình ấyhậu chỉ sinh toàn con gái. (Gia đình ấy không con trai nối dõi chỉ sinh toàn con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô hậu" trong văn hóa tâm linh: Khái niệm này thường gắn với quan niệm về việc thờ cúng tổ tiên, con trai được cho người duy trì việc thờ cúng.
    • Người xưa cho rằnghậu một tội lớn làm gián đoạn việc thờ cúng tổ tiên. (Người xưa tin rằng không con trai nối dõi một điều tội làm gián đoạn việc thờ cúng tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu (danh từ): con cháu, đời sau.

    • Hậu duệ của ông ấy rất đông đúc. (Con cháu của ông ấy rất nhiều.)
  • Hữu hậu (tính từ): con trai nối dõitrái nghĩa của "vô hậu".

    • Gia đình hữu hậu thường được coi phúc đức. (Gia đình con trai nối dõi thường được xem phước lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyệt tự: không con nối dõi (thường mang nghĩa nặng nề hơn, chỉ việc dòng họ bị chấm dứt).
    • Tuyệt tự nỗi sợ hãi của nhiều gia đình xưa. (Không con nối dõi nỗi sợ hãi của nhiều gia đình ngày xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • hậu bất hiếu: Quan niệm cho rằng không con trai nối dõi một trong những hành vi bất hiếu lớn nhất với cha mẹ tổ tiên.
    • Câu nói "vô hậu bất hiếu" phản ánh tư tưởng Nho giáo về việc duy trì dòng họ. (Câu nói "không con trai nối dõi bất hiếu" phản ánh tư tưởng Nho giáo về việc duy trì dòng họ.)

Từ chứa "vô hậu"